Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN BƠI ĐỨNG?
◊bơi đứng
▪ Swim standing up
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN BƠI ĐỨNG?
◊bơi đứng
▪ nager debout
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỜI ĐỨNG
◊tời đứng
▪ шпиль
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN THI HỨNG?
◊thi hứng
▪ Sự xúc động mạnh mẽ khiến người ta cảm thấy có thú làm thơ.