Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỞM
◊tởm
▪ тьфу;
▪ поганый;
▪ скверно;
▪ брезгать
Vietnamese Dictionary
◊ TỞM
◊tởm
▪ ph. Đến ghê sợ vì bẩn Con chuột chết, trông tởm quá.