Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN THUYẾT TRÌNH?
◊thuyết trình
▫ verb
▪ to give a talk (on.); to lecture
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỤ HUYẾT TRÙNG
◊tụ huyết trùng
▪ (sinh vật học) pasteurella
◦ bệnh tụ_huyết_trùng (thú y học) pasteurellose.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN THUYẾT TRÌNH?
◊thuyết trình
▪ читать;
▪ лекция;
▪ лекционный;
▪ лектор;
▪ лекторский
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN THUYẾT TRÌNH?
◊thuyết trình
▪ đgt. Trình bày một cách hệ thống và sáng rõ một vấn đề trước đông người thuyết trình đề tài khoa học thuyết trình trước hội nghị.