Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÀI SẮC?
◊tài sắc
▫ noun
▪ talent and beauty
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỤ SẮC
◊tụ sắc
▪ (sinh vật học) pycnose.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TẠP SẮC?
◊tạp sắc
▪ пестрота;
▪ пёстрый
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÀI SẮC?
◊tài sắc
▪ Tài năng và sắc đẹp Nổi danh tài sắc một thì (K).