Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ĐỘC BẢN?
◊độc bản
▪ (từ cũ) Reader (textbook)
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỤC BẢN
◊tục bản
▪ publication reprise (qui reprend après une période d'interruption).
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TAM BẢN?
◊tam bản
▪ [sampan] Sampan
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN THỦ BẢN?
◊thủ bản
▪ рукопись;
▪ пергамент;
▪ манускрипт
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN MỘC BẢN?
◊mộc bản
▪ Bản bằng gỗ có khắc chữ để in.