Vietnamese-English Dictionary
◊ TỦ CHÈ
◊tủ chè
▫ noun
▪ cupboard
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỦ CHÈ
◊tủ chè
▪ dressoir pour service à thé
Vietnamese-German Dictionary
◊ TỦ CHÈ
◊tủ chè
▪ [cupboard] Geschirrschrank, Schrank
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỦ CHÈ
◊tủ chè
▪ сервант;
▪ буфет;
▪ горка
Vietnamese Dictionary
◊ TỦ CHÈ
◊tủ chè
▪ dt. Tủ dài và thấp, dùng để bày ấm chén và các đồ quý giá.