Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÀ DƯƠNG?
◊tà dương
▫ noun
▪ sunset, sundown
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỦ GƯƠNG
◊tủ gương
▪ armoire à glace
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÀ DƯƠNG?
◊tà dương
▪ [sunset] Abendrot, Sonnenstand, Sonnenuntergang
▪ [sundown] Sonnenuntergang
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỦ GƯƠNG
◊tủ gương
▪ трюмо
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÀ DƯƠNG?
◊tà dương
▪ d. (cũ; vch.). Mặt trời lúc sắp lặn. Bóng tà dương.