Vietnamese-English Dictionary
◊ TỦ KÍNH
◊tủ kính
▫ noun
▪ wardrobe
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỦ KÍNH
◊tủ kính
▪ vitrine
Vietnamese-German Dictionary
◊ TỦ KÍNH
◊tủ kính
▪ [wardrobe] Garderobe, Kleiderschrank, Kleidung
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỦ KÍNH
◊tủ kính
▪ витрина;
▪ фотовинтрина
Vietnamese Dictionary
◊ TỦ KÍNH
◊tủ kính
▪ Thứ tủ có mặt trên và mặt bên bằng kính để bày hàng.