Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÀI LỰC?
◊tài lực
▫ noun
▪ capability, capacity
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỦI CỰC
◊tủi cực
▪ se sentir humilié et souffrir.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN THÁI CỰC?
◊thái cực
▪ [extreme] außergewöhnlich, extrem, höchst, äußerst
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỦI CỰC
◊tủi cực
▪ униженный;
▪ униженно
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÀI LỰC?
◊tài lực
▪ Khả năng làm việc gì Không đủ tài lực để đảm đang việc ấy.