Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN MỦM MỈM?
◊mủm mỉm
▪ xem mỉm (láy)
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN MỦM MỈM?
◊mủm mỉm
▪ xem mỉm
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÀM TẠM?
◊tàm tạm
▪ понемногу;
▪ сносно;
▪ мало-мальски;
▪ ничего II
Vietnamese Dictionary
◊ TỦM TỈM
◊tủm tỉm
▪ ph. Nói cười chúm chím Tủm tỉm cười.