Vietnamese-English Dictionary
◊ TỨ TUẦN
◊tứ tuần
▫ adj
▪ forty
▫ noun
▪ forties
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỨ TUẦN
◊tứ tuần
▪ quarante ans d'âge.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TỨ TUẦN
◊tứ tuần
▪ [forty] vierzig
▪ [forties] Vierziger
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN SỨ THẦN?
◊sứ thần
▪ посол
Vietnamese Dictionary
◊ TỨ TUẦN
◊tứ tuần
▪ Bốn mươi tuổi Quá niên trạc ngoại tứ tuần (K).