Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÀ KHÍ?
◊tà khí
▫ noun
▪ miasma
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỨC KHÍ
◊tức khí
▪ s'irriter d'une petite offense; s'irriter d'un coup d'épingle.
◦ Tức_khí đánh nhau s'irriter d'un coup d'épingle et en venir aux mains.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỨC THÌ?
◊tức thì
▪ [immediately] sofort, sogleich, unmittelbar, unverzüglich
▪ [at once] alsbald, auf einmal, sofort
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN THỂ KHÍ?
◊thể khí
▪ газ I
Vietnamese Dictionary
◊ TỨC KHÍ
◊tức khí
▪ Nổi nóng vì bị một điều nhỏ mọn kích thích vào lòng tự ái Tức khí rồi đánh nhau.