Vietnamese-English Dictionary
◊ TỨC LÀ
◊tức là
▪ that is, it means that
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỨC LÀ
◊tức là
▪ c'est▪ à▪ dire ; c'est ; soit.
◦ Ba tá trứng tức_là ba mươi sáu cái trois douzaines d'oeufs, soit trente-six oeufs;
◦ Im_lặng tức_là đồng_ý ne dire mot c'est consentir.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TỨC LÀ
◊tức là
▪ [that is] das heißt
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỨC LÀ
◊tức là
▪ то есть;
▪ именно;
▪ или;
▪ значить;
▪ так;
▪ сенсация
Vietnamese Dictionary
◊ TỨC LÀ
◊tức là
▪ đg. Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là nhằm giải thích làm sáng tỏ điều vừa được nói đến; có nghĩa là, cũng chính là. Im lặng tức là đồng ý.