Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỨC BỰC?
◊tức bực
▪ irrité; fâché; exaspéré; énervé.
◦ Tức_bực với ai être irrité contre quelqu'un;
◦ Tức_bực vì một sự bất_trắc fâché d'un contretemps.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỨC NGỰC
◊tức ngực
▪ стеснение
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỨC BỰC?
◊tức bực
▪ Nh. Tức, ngh.2.