Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỨC CƯỜI?
◊tức cười
▫ adj
▪ ridiculous
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỨC TƯỞI
◊tức tưởi
▪ en sanglots répétés.
◦ Khóc tức_tưởi se répandre en sanglots répétés.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỨC CƯỜI?
◊tức cười
▪ [ridiculous] lächerlich
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỨC CƯỜI?
◊tức cười
▪ потешный;
▪ курьёз;
▪ курьёзный;
▪ смешно;
▪ смешной;
▪ забавный;
▪ насмешить;
▪ уморительный
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TẤT TƯỞI?
◊tất tưởi
▪ Nh. Tất tả.