Vietnamese-English Dictionary
◊ TỨC TỐC
◊tức tốc
▫ adv
▪ instantly, right away
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỨC TỐC
◊tức tốc
▪ en toute hâte;
▪ (infml.) dare dare.
◦ Tức_tốc chạy đến accourir en toute hâte;
▪ (infml.) accourir dare dare.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TỨC TỐC
◊tức tốc
▪ [instantly] augenblicklich, sofort, sogleich
▪ [right away] auf der Stelle, sofort
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỤC TÁC?
◊tục tác
▪ кудахтать;
▪ кудахтанье
Vietnamese Dictionary
◊ TỨC TỐC
◊tức tốc
▪ Mau, gấp lắm Tức tốc chữa cháy.