Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN BỨC BỐI?
◊bức bối
▫ adj
▪ Sultry
◦ thời_tiết bức_bối the weather was sultry
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỨC TỐI
◊tức tối
▪ aigri; exaspéré.
▪ xem tức
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN BỨC BỐI?
◊bức bối
▪ [Sultry] schwül
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỨC TỐI
◊tức tối
▪ жёлчь
Vietnamese Dictionary
◊ TỨC TỐI
◊tức tối
▪ Bực bội vì ghen ghét Thấy người ta hơn mình thì tức tối.