Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ BI?
◊từ bi
▫ adj
▪ merciful
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ ÁI
◊từ ái
▪ (arch.) amour; affection.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ BI?
◊từ bi
▪ [merciful] barmherzig, mitleidig
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ BI?
◊từ bi
▪ сердобольный;
▪ милосердный;
▪ милостивый;
▪ милосердине;
▪ сердце
Vietnamese Dictionary
◊ TỪ ÁI
◊từ ái
▪ Lòng yêu thương (cũ).