Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ĐỘNG HỌC?
◊động học
▪ Kinetics
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ ĐỘNG HỌC
◊từ động học
▪ (phys.) magnétodynamique.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN KHÍ ĐỘNG HỌC?
◊khí động học
▪ [aerodynamics] Ärodynamik, ärodynamik
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN ĐỘNG HỌC?
◊động học
▪ кинематика;
▪ спелеология;
▪ аэродинамика;
▪ спелеолог;
▪ термодинамика;
▪ автоматика
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN KHÍ ĐỘNG HỌC?
◊khí động học
▪ d. Môn học nghiên cứu sự chuyển động của chất khí hoặc của các vật trong chất khí.