Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN BỊ ĐỘNG?
◊bị động
▫ adj
▪ Passive, on the defensive
◦ đối_phó một cách bị_động to deal passively with
◦ chuyển từ thế bị_động sang thế chủ_động to switch over from the defensive to the offensive
◦ dạng bị_động the passive voice
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ ĐỘNG
◊từ động
▪ magnétomoteur.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN BỊ ĐỘNG?
◊bị động
▪ [Passive] passiv, passives, untätig
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN BA ĐỘNG?
◊ba động
▪ волнение
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BA ĐỘNG?
◊Ba Động
▪ (xã) h. Ba Tơ, t. Quảng Ngãi