Vietnamese-English Dictionary
◊ TỪ BI
◊từ bi
▫ adj
▪ merciful
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ BI
◊từ bi
▪ miséricordieux.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TỪ BI
◊từ bi
▪ [merciful] barmherzig, mitleidig
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪ BI
◊từ bi
▪ сердобольный;
▪ милосердный;
▪ милостивый;
▪ милосердине;
▪ сердце
Vietnamese Dictionary
◊ TỪ BI
◊từ bi
▪ 1 d. (ph.). Đại bi.
▪ 2 t. Có lòng yêu và thương người theo quan niệm của đạo Phật. Đức Phật từ bi. Nương nhờ cửa từ bi (cửa Phật).