Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN VỪA MỚI?
◊vừa mới
▫ adv
▪ recently
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN THƠ MỚI?
◊thơ mới
▪ poème de forme nouvelle; vers libres.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN VỪA MỚI?
◊vừa mới
▪ [recently] kürzlich, neulich, vor kurzem
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪ MỚI
◊từ mới
▪ неологизм;
▪ непродуктивный
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN VỪA MỚI?
◊vừa mới
▪ trgt Gần đây Tôi vừa mới gặp anh ấy hôm qua.