Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN THƯ MỤC?
◊thư mục
▪ bibliographie.
◦ Thư_mục dẫn_giải bibliographie annotée.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪ MỤC
◊từ mục
▪ статья
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN THƯ MỤC?
◊thư mục
▪ d. 1. Bản kê tên các sách trong một thư viện. 2. Danh sách hệ thống hóa những đầu đề các công trình nghiên cứu về một tác gia, một tác phẩm...