Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ NGÀY?
◊từ ngày
▪ depuis le jour où.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪ NAY
◊từ nay
▪ отныне;
▪ отныне;
▪ отныне;
▪ вперёд;
▪ впредь
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ NAN?
◊từ nan
▪ Không nhận một việc khó khăn.