Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ BIỆT?
◊từ biệt
▫ verb
▪ to part, to farewell to
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ NHIỆT
◊từ nhiệt
▪ (phys.) magnétocalorique.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ BIỆT?
◊từ biệt
▪ [part] Rolle, Teil, teils
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỎA NHIỆT?
◊tỏa nhiệt
▪ теплотворный;
▪ экзотермический;
▪ калорийность
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỎA NHIỆT?
◊tỏa nhiệt
▪ (hóa) Nói phản ứng hóa học phát ra nhiệt. Năng suất tỏa nhiệt. Số đo nhiệt mà một đơn vị khối lượng của một chất phát ra được khi cháy hoàn toàn.