Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN SA THẠCH?
◊sa thạch
▪ (khoáng_chất) Sandstone
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ THẠCH
◊từ thạch
▪ (arch.) aimant naturel.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪ THẠCH
◊từ thạch
▪ магнит
Vietnamese Dictionary
◊ TỪ THẠCH
◊từ thạch
▪ Nh. Nam châm.