Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ THIÊN KẾ
◊từ thiên kế
▪ (phys.) déclinomètre.
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ THIÊN?
◊từ thiên
▪ (lý) Góc giữa phương của nam châm ở một nơi và phương Bắc▪ Nam ở nơi đó.