Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN BỀ TRÁI?
◊bề trái
▪ envers
◦ Bề_trái của một sự_kiện l'envers d'un événement
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪ TRÁI
◊từ trái
▪ слева
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÁT TRÁI?
◊tát trái
▪ Tát bằng mu bàn tay.