Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÁ TRÀNG?
◊tá tràng
▫ noun
▪ duodenum
◦ viêm tá_tràng duodenitis
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN BỀ TRONG?
◊bề trong
▪ l'intérieur; le dedans
◦ Bề_trong ngôi_nhà le dedans d'une maison
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỶ TRỌNG?
◊tỷ trọng
▪ [density] Dichte, dichtig
▪ [proportion] Anteil, Proportion, Verhältnis
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪ TRONG
◊từ trong
▪ изнутри;
▪ изнутри
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÁ TRÀNG?
◊tá tràng
▪ d. Đoạn đầu của ruột non, tiếp theo dạ dày.