Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN THỪA TỰ?
◊thừa tự
▪ hériter (d'une personne pour lui rendre le culte).
◦ (Ăn) thừa_tự chú hériter de son oncle
◦ người thừa_tự hériter cultuel.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪA TỰA
◊từa tựa
▪ подобный;
▪ походить II;
▪ похожий
Vietnamese Dictionary
◊ TỪA TỰA
◊từa tựa
▪ Hơi giống Ăn mặc từa tựa người Trung Quốc.