Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TANG CHỨNG?
◊tang chứng
▫ noun
▪ evidence, proof
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN LỪNG CHỪNG?
◊lừng chừng
▪ indécis; qui n'est ni chair ni poisson; qui nage entre deux eaux
◦ Thái_độ lừng_chừng attitude indécise
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TANG CHỨNG?
◊tang chứng
▪ [evidence] Anzeichen, Beleg, Hinweis
▪ [proof] beständig, Beweis, fest, Korrekturbogen, Korrekturfahne, Nachweis, Probe, Probeabzug, sicher, undurchdringlich
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪNG CHỒNG
◊từng chồng
▪ пачками
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN LỪNG CHỪNG?
◊lừng chừng
▪ Không dứt khoát và thiếu tích cực Thái độ lừng chừng.