Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TANG CHẾ?
◊tang chế
▫ noun
▪ mourning and funeral rituals
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN TANG CHẾ?
◊tang chế
▪ (arch.) rites funèbres.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪNG CHỮ
◊từng chữ
▪ дословно;
▪ буквализм;
▪ дословный;
▪ буквальный;
▪ буквально
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TANG CHẾ?
◊tang chế
▪ dt. Phép tắc, quy tắc để tang Tang chế còn nhiều điều phiền phức.