Vietnamese-English Dictionary
◊ TỬ LỘ
◊tử lộ
▫ noun
▪ dead route
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỬ LỘ
◊tử lộ
▪ (arch.) chemin de la mort; chemin dangereux.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỎ LỘ?
◊tỏ lộ
▪ выражать;
▪ выражение
Vietnamese Dictionary
◊ TỬ LỘ
◊tử lộ
▪ Đường dẫn tới chỗ chết.