Vietnamese-English Dictionary
◊ TỬ NGỮ
◊tử ngữ
▫ noun
▪ extinct language
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỬ NGỮ
◊tử ngữ
▪ langue morte.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÂN NGỮ?
◊tân ngữ
▪ [object] Gegenstand, Objekt, Ziel, Zweck
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN THỔ NGỮ?
◊thổ ngữ
▪ наречие I;
▪ областной;
▪ диалект;
▪ говор;
▪ диалектный
Vietnamese Dictionary
◊ TỬ NGỮ
◊tử ngữ
▪ d. Ngôn ngữ xưa, ngày nay không ai dùng để nói nữa; phân biệt với sinh ngữ. Tiếng Latin, tiếng Sanskrit là những tử ngữ.