Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HỌ NGOẠI?
◊họ ngoại
▪ Distaff▪ side relations, wife's blood relations, distaff▪ side line of descent, wife's life of descent
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỬ NGOẠI
◊tử ngoại
▪ (phys.) ultra▪ violet.
◦tia tử_ngoại
◦ Tia tử_ngoại rayons ultra-violets.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỬ NGOẠI
◊tử ngoại
▪ ультрафиолетовый
Vietnamese Dictionary
◊ TỬ NGOẠI
◊tử ngoại
▪ Bức xạ không trông thấy được ở phía ngoài vùng tia tím của quang phổ ánh sáng mặt trời.