Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN CỔ PHẦN?
◊cổ phần
▫ noun
▪ stock; share
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỬ PHẦN
◊tử phần
▪ (lit., arch.) (nysse et orme, deux arbres autrefois communs dans les villages chinois) village natal; pays natal.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN CỔ PHẦN?
◊cổ phần
▪ [stock] Aktien, Inventar, Lager, Lagerbestand, Vorrat
▪ [share] Aktie, Anteil, Anteil (an), Beteiligung, Quote
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN BA PHẦN?
◊ba phần
▪ тройной;
▪ тройственный;
▪ трёхпроцентный
Vietnamese Dictionary
◊ TỬ PHẦN
◊tử phần
▪ Từ dùng trong văn học cũ, chỉ quê hương Đoái trông muôn dặm tử phần (K).