Vietnamese-English Dictionary
◊ TỬ THẦN
◊tử thần
▫ noun
▪ The Death
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỬ THẦN
◊tử thần
▪ la Mort.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TA THÁN?
◊ta thán
▪ [complain] Beanstandung, Reklamation, vollständige
▪ [to moan] stöhnen
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỬ THẦN
◊Tử thần
▪ смерть
Vietnamese Dictionary
◊ TỬ THẦN
◊tử thần
▪ d. Thần chết, theo thần thoại.