Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ĐA THỨC?
◊đa thức
▫ noun
▪ polynomical
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN ĐA THỨC?
◊đa thức
▪ (math.) polynôme
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRI THỨC?
◊tri thức
▪ [knowledge] Kenntnis, Kentnisse, Wissen
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỬ THỨC
◊tử thức
▪ числитель
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ĐA THỨC?
◊đa thức
▪ d. Biểu thức đại số gồm nhiều đơn thức nối với nhau bằng các dấu cộng hoặc trừ. Đa thức bậc ba.