Vietnamese-English Dictionary
◊ TỬ VI
◊tử vi
▫ noun
▪ horoscope
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỬ VI
◊tử vi
▪ (bot.) lagerstrémie
◦ họ tử_vi lythracées.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TỬ VI
◊tử vi
▪ [horoscope] Horoskop
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TẾ VI?
◊tế vi
▪ микроскопический;
▪ микропористый;
▪ снабженец;
▪ микроструктура
Vietnamese Dictionary
◊ TỬ VI
◊tử vi
▪ Loài cây có hoa nhỏ màu hồng mọc thành chùm.
▪ Phép lấy số, tính theo các ngôi sao và đoán vận mệnh, theo mê tín.