Vietnamese-French Dictionary
◊ TỬA
◊tửa
▪ jeune asticot; asticot qui vient d'éclore.
 tự ý  tưa  tửa  tứa  tựa 
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN THỬA?
◊thửa
▪ участок
Vietnamese Dictionary
◊ TỬA
◊tửa
▪ d. Giòi mới nở Tửa lúc nhúc ở đống rác.
 tưa  từa tựa  tửa  tứa  tựa