Vietnamese-French Dictionary
◊ TỰ ÁI
◊tự ái
▪ trop sensible dans son amour▪ propre; susceptible
◦ lòng tự_ái amour-propre.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỰ ÁI
◊tự ái
▪ самолюбие;
▪ самолюбивый
Vietnamese Dictionary
◊ TỰ ÁI
◊tự ái
▪ Lòng tôn mình quá đáng, khiến dễ bực tức khi bị nói động đến.