Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TAM ĐẠI?
◊tam đại
▫ noun
▪ three generations
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỰ ĐẠI
◊tự đại
◦ Tự_cao tự_đại xem tự_cao
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN CỰC ĐẠI?
◊cực đại
▪ максимальный;
▪ максимум
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TAM ĐẠI?
◊tam đại
▪ I d. Ba đời (đời cha, đời ông và đời cụ). Lôi đến tam đại ra mà chửi.
▪ II t. (kng.; kết hợp hạn chế). Đã xưa lắm, cũ lắm. Mối thù .