Vietnamese-English Dictionary
◊ TỰ ĐỘNG
◊tự động
▫ adj
▪ automatic
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỰ ĐỘNG
◊tự động
▪ de son propre gré; par sa propre volonté; spontané.
◦ Hành_động tự_động action spontanée.
▪ automatique.
◦ điện_thoại tự_động téléphone automatique.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TỰ ĐỘNG
◊tự động
▪ [automatic] Automatik, automatisch, maschinell
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỰ ĐỘNG
◊tự động
▪ самодвижущийся;
▪ автоматический;
▪ полуавтоматический;
▪ автоблокировка;
▪ самозажигатель;
▪ автостоп;
▪ автопоилка;
▪ телефон-автомат;
▪ таксофон;
▪ автопилот;
▪ автомат;
▪ полуавтоматический;
▪ автостоп;
▪ самозарядный;
▪ автоматика;
▪ автоблокировка;
▪ самопишущий;
▪ автоматизация;
▪ автоматизировать;
▪ автоматика;
▪ дрезина;
▪ автопогрузчик
Vietnamese Dictionary
◊ TỰ ĐỘNG
◊tự động
▪ t. 1 (Làm việc gì) tự mình làm, không chờ có người bảo. Hàng xóm tự động kéo nhau đến giúp. 2 (Máy móc) có khả năng, sau khi đã được khởi động, tự hoạt động mà không cần có người tham gia trực tiếp. Máy tự động. Điện thoại tự động. Trạm tự động nghiên cứu vũ trụ.