Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN CỔ ĐIỂN?
◊cổ điển
▫ noun
▪ classical; classic
◦ văn_học cổ_điển Classical literature
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỰ ĐIỂN
◊tự điển
▪ (arch.) dictionnaire.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN CỔ ĐIỂN?
◊cổ điển
▪ [classical] altsprachlich, klassisch, klassischer
▪ [classic] Klassiker, klassisch
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỰ ĐIỂN
◊tự điển
▪ лексикон;
▪ словарный;
▪ словарь
Vietnamese Dictionary
◊ TỰ ĐIỂN
◊tự điển
▪ Nh. Từ điển (cũ) Khang▪ hy tự điển.