Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỰ ẢI?
◊tự ải
▪ (arch.) se donner la mort par strangulation; se pendre.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỰ ĐI
◊tự đi
▪ самоходный;
▪ самонаводящийся прил.
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỰ ẢI?
◊tự ải
▪ Tự thắt cổ chết.