Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN AN DƯỠNG?
◊an dưỡng
▫ verb
▪ To convalesce
◦ đi an_dưỡng to go to a convalescent home
◦ sự an_dưỡng, thời_kỳ an_dưỡng convalescence
◦ người đang trong thời_kỳ an_dưỡng a convalescent
◦ nhà an_dưỡng convalescent home, rest center
◦ được nghỉ an_dưỡng to be on convalescent leave
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỰ DƯỠNG
◊tự dưỡng
▪ (biol., anat.) autotrophe.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÀ DƯƠNG?
◊tà dương
▪ [sunset] Abendrot, Sonnenstand, Sonnenuntergang
▪ [sundown] Sonnenuntergang
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN AN DƯỠNG?
◊an dưỡng
▪ курортный;
▪ отдыхать;
▪ санаторный;
▪ санаторий;
▪ здравница;
▪ курорт;
▪ вода;
▪ курортник;
▪ санаторий;
▪ здравница;
▪ санаторный;
▪ здравница
Vietnamese Dictionary
◊ TỰ DƯỠNG
◊tự dưỡng
▪ Có thể tự chế lấy thức ăn để nuôi mình Cây xanh là những sinh vật tự dưỡng.