Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ VỰNG?
◊từ vựng
▫ noun
▪ vocabulary
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỰ VỰNG
◊tự vựng
▪ (arch.) như từ_vựng
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ VỰNG?
◊từ vựng
▪ [vocabulary] Sprachschatz, Vokabel, Wortschatz
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỰ VỰNG
◊tự vựng
▪ словарь
Vietnamese Dictionary
◊ TỰ VỰNG
◊tự vựng
▪ Nh. Từ vựng.