Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÒA NHÀ?
◊tòa nhà
▫ noun
▪ building
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỈ NHƯ?
◊tỉ như
▪ par exemple.
▪ (địa phương) c'est comme si.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÒA NHÀ?
◊tòa nhà
▪ [building] Bau, Bauwerk, bildend, Erstellung, Gebäude
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỰA NHƯ
◊tựa như
▪ походить II
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỰA HỒ?
◊tựa hồ
▪ đg. Giống như là, có vẻ như là. Hai chân mỏi rời, tựa hồ muốn khuỵu xuống.