Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÌ VẾT?
◊tì vết
▫ noun
▪ defect, flaw
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÌ VẾT?
◊tì vết
▪ như tì.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÌ VẾT?
◊tì vết
▪ [defect] defekt, Fehler (Mangel)
▪ [flaw] Fehler (Mangel), fehlerhafte Stelle, Fehlerstelle
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỲ VẾT
◊tỳ vết
▪ червоточина
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÌ VẾT?
◊tì vết
▪ d. Vết bẩn, vết xấu đáng tiếc, làm mất sự hoàn mĩ của vật (nói khái quát). Viên ngọc có tì vết.
   tỵ  tỵ tổ  u, lệ  u