Vietnamese-English Dictionary
◊ TỲ
◊tỳ
▫ noun
▪ spleen
 tửu sắc  ty  tỳ  tỷ  tỷ giá 
Vietnamese-German Dictionary
◊ TỲ
◊tỳ
▪ [spleen] Milz, Spleen, üble Laune
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỲ
◊tỳ
▪ селезёнка
Vietnamese Dictionary
◊ TỲ
◊tỳ
▪ ,... x. tì1, tì bà, tì thiếp, tì tướng, tì vị.